Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suboccipital
tính từ
(adjective)
/suboɡθipiˈtal/
Nghĩa chính
1
Dưới chẩm
tính từ
suboccipital
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suboccipital
Dạng gốc
(base form)
suboccipital
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
suboccipital
Dưới chẩm
AI
1
Dưới chẩm
1
Dưới chẩm
1
Dưới chẩm