Dịch

oca

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈoka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngỗng, đặc biệt là giống châu Âu nội địa và có bộ lông màu trắng hoặc xámdanh từgoose, especially of the domestic European variety and with a white or grey plumage
  2. Oxalis tuberosa, một loại củ ăn đượcdanh từOxalis tuberosa, an edible tuber

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ocaDạng gốc (base form)
  2. ocasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oca comúnNgỗng hoang dã (Anser anser)
oca egipciadanh từNgỗng Ai Cập
paso de la ocadanh từBước đi ngỗng
juego de la ocadanh từTrò chơi ngỗng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngỗng
Khác

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI