oca
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈoka/nguồn
Nghĩa chính
- Ngỗng, đặc biệt là giống châu Âu nội địa và có bộ lông màu trắng hoặc xámdanh từgoose, especially of the domestic European variety and with a white or grey plumage
- Oxalis tuberosa, một loại củ ăn đượcdanh từOxalis tuberosa, an edible tuber
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ocaDạng gốc (base form)
- ocasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oca común | Ngỗng hoang dã (Anser anser) | |
| oca egipciadanh từ | danh từ | Ngỗng Ai Cập |
| paso de la ocadanh từ | danh từ | Bước đi ngỗng |
| juego de la ocadanh từ | danh từ | Trò chơi ngỗng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh