Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ansar
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vị thần bầu trời
qua tiếng Anh
danh từ
anshar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ansar
Dạng gốc
(base form)
ansar
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ansar
ansar
ón
Đồng nghĩa với ánsar
danh từ
ansar
ero
Người chân ngỗng
danh từ
ansar
ino
Ngỗng con
tính từ, danh từ
ansar
ería
Chuồng ngỗng
danh từ
AI
1
Vị thần bầu trời
1
Vị thần bầu trời
1
Vị thần bầu trời