Dịch

ansar

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị thần bầu trờiqua tiếng Anhdanh từanshar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ansarDạng gốc (base form)
  2. ansaresSố nhiều (plural)

AI