Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ansarero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ansaˈɾeɾo/
Nghĩa chính
1
Người chân ngỗng
danh từ
gooseherd
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ansarero
Dạng gốc
(base form)
ansarero
s
Số nhiều
(plural)
ansarer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ansarer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gooseherd
Người chân ngỗng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ánsar
ansarería
ansarino
ansarón
AI
1
Người chân ngỗng
1
Người chân ngỗng
1
Người chân ngỗng