Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oca egipcia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngỗng Ai Cập
danh từ
Egyptian goose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oca egipcia
Dạng gốc
(base form)
oca
s egipcias
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Egyptian goose
Con ngỗng thuộc loài Alopochen aegyptiaca
AI
1
Ngỗng Ai Cập
1
Ngỗng Ai Cập
1
Ngỗng Ai Cập