obtención
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thu đượcdanh từacquisition, obtaining
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obtenciónDạng gốc (base form)
- obtencionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)