obedecer
A2động từ (verb)
/obedeˈθeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Vâng lời, tuân theođộng từto obey
- Do, bắt nguồn từ, quy chođộng từto be caused by, to be due to, to be attributable to
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể obedecerDanh động từ obedeciendoPhân từ obedecido
| Presente | |
|---|---|
| yo | obedezco |
| tú | obedeces |
| él/ella/Ud. | obedece |
| nosotros | obedecemos |
| vosotros | obedecéis |
| ellos/Uds. | obedecen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| obedecer a la autoridad | Tuân theo nhà chức trách | |
| obedecer a los padres | Vâng lời cha mẹ | |
| obedecer la ley | Tuân thủ pháp luật | |
| obedecer las reglas | Tuân theo quy tắc | |
| obedecer órdenes | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chúng ta phải tuân theo các quy tắc giao thông.
- .Cô ấy không bao giờ muốn tuân theo và các bạn đã đốt cô ấy.
- .Người lái xe phải tuân theo các tín hiệu.
Họ từ (word family)
cùng gốc obedecerTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh