Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noto
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈnoto/
Nghĩa chính
1
Phương nam
danh từ
southerly
2
Thông báo
danh từ
notum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
noto
Dạng gốc
(base form)
noto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
南方
nán fāng
Phía nam, phương nam
Tiếng Anh
southerly
Gió nam
notum
Mặt sau; mặt lưng của ngực ở côn trùng hoặc hải sâm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
noto
noto
rio
Nổi tiếng
tính từ
B1
noto
riedad
Tai tiếng
danh từ
B2
noto
riamente
Khét tiếng
trạng từ
B2
noto
cordio
Dây sống
danh từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Phương nam
2
Thông báo
1
Phương nam
2
Thông báo
1
Phương nam
2
Thông báo