Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
notocordio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dây sống
danh từ
notochord
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
notocordio
Dạng gốc
(base form)
notocordio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
notochord
Cấu trúc giống hình que linh hoạt tạo thành điểm tựa chính cho cơ thể ở các dây âm thấp nhất; một cột sống nguyên thủy
AI
1
Dây sống
1
Dây sống
1
Dây sống