Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
notacional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ký hiệu
tính từ
notational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
notacional
Dạng gốc
(base form)
notacional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
字
zì
Ký hiệu, biểu tượng
号
hào
Dấu, ký hiệu
记
jì
Đánh dấu, ký hiệu
Tiếng Anh
notational
Liên quan đến ký hiệu
AI
1
Ký hiệu
1
Ký hiệu
1
Ký hiệu