Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
notational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ký hiệu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to notation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
notational
notational
ly
Về mặt ký hiệu
trạng từ
notational
ity
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
notation
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
notacional
Ký hiệu
AI
1
Liên quan đến ký hiệu
1
Liên quan đến ký hiệu
1
Liên quan đến ký hiệu