Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
notationally
trạng từ
(adverb)
UK
/
n
ə
(
ʊ
)ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
n
ə
l
i
/
US
/
n
oʊ
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
n
ə
l
i
/
Nghĩa chính
1
Về mặt ký hiệu
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of notation.
Nguồn gốc
(etymology)
notational
+
-ly
AI
1
Về mặt ký hiệu
1
Về mặt ký hiệu
1
Về mặt ký hiệu