nona
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈnona/
Nghĩa chính
- Bà nộidanh từgrandma nana
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonaDạng gốc (base form)
- nonasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nonagésimo sextotính từ | tính từ | Thứ chín mươi sáu |
| nonagésimo cuartotính từ | tính từ | Thứ chín mươi tư |
| nonagésimo novenotính từ | tính từ | Thứ chín mươi chín |
| nonagésimo octavotính từ | tính từ | Thứ chín mươi tám |
| nonagésimo primertính từ | tính từ | Dạng lược âm cuối của nonagésimo primero |
| nonagésimo quintotính từ | tính từ | Chín mươi lăm |
| nonagésimo tercertính từ | tính từ | Dạng lược âm cuối của nonagésimo tercero |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bà nội