Dịch

oma

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bà nội, bà ngoạidanh từGrandmother, grandma.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. omaDạng gốc (base form)
  2. omasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-omahậu tốHình thành danh từ chỉ bệnh tật hoặc bệnh tật

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcOma

Ví dụ

  • , .

AI