oma
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bà nội, bà ngoạidanh từGrandmother, grandma.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- omaDạng gốc (base form)
- omasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -omahậu tố | hậu tố | Hình thành danh từ chỉ bệnh tật hoặc bệnh tật |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcOma
Ví dụ
- , .