nome
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnome/
Nghĩa chính
- Têndanh từname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nomeDạng gốc (base form)
- nomesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nomenclatura binominaldanh từ | danh từ | Danh pháp hai phần, danh pháp lưỡng nôm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tên