Dịch

nogal

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/noˈɡal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cây óc chódanh từwalnut tree
  2. Gỗ óc chódanh từwalnut wood
  3. Quả óc chó (màu)tính từwalnut (color)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nogalDạng gốc (base form)
  2. nogalesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cây óc chó

Họ từ (word family)

cùng gốc nogal
Từ liên quan (related word)

AI