Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nogalar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồn điền óc chó
danh từ
walnut plantation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nogalar
Dạng gốc
(base form)
nogalar
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đồn điền óc chó
1
Đồn điền óc chó
1
Đồn điền óc chó