noguera
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/noˈɡeɾa/
Nghĩa chính
- Quả óc chó (cây)danh từwalnut (tree)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nogueraDạng gốc (base form)
- noguerasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quả óc chó (cây)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh