Dịch

noguera

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/noˈɡeɾa/

Nghĩa chính

  1. Quả óc chó (cây)danh từwalnut (tree)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nogueraDạng gốc (base form)
  2. noguerasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quả óc chó (cây)

Ngôn ngữ khác

AI