nodo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnodo/
Nghĩa chính
- Nútdanh từnode
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nodoDạng gốc (base form)
- nodosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| línea de los nodos | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc nodoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh