Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supernodo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/supeɾˈnodo/
Nghĩa chính
1
Siêu nút
danh từ
supernode
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
supernodo
Dạng gốc
(base form)
supernodo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
supernode
Các nút mạng ngang hàng cũng đóng vai trò là máy chủ proxy
AI
1
Siêu nút
1
Siêu nút
1
Siêu nút