Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nocente
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Độc hại
tính từ
noxious
2
Tội lỗi
tính từ
guilty
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nocente
Dạng gốc
(base form)
nocente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
guilty
Có lỗi, phạm lỗi
noxious
Độc hại
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Độc hại
nocible
nocivo
Khác
culpable
AI
1
Độc hại
2
Tội lỗi
1
Độc hại
2
Tội lỗi
1
Độc hại
2
Tội lỗi