nivelador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/nibelaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- San lấp mặt bằngtính từlevelling
- Cấp độ (công cụ)danh từlevel (tool)
- Người san bằngdanh từleveller
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- niveladorDạng gốc (base form)
- niveladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- niveladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- niveladoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa