Dịch

nitidez

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/nitiˈdes/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự rõ ràng, sự rõ ràng (sự trong sạch)danh từclarity, clearness (cleanness)
  2. Độ sắc nét, độ rõ ràng, độ nét (của hình ảnh hoặc video)danh từsharpness, clarity, definition (of an image or video)
  3. Sự rõ ràng (thiếu mơ hồ)danh từclarity (lack of ambiguity)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nitidezDạng gốc (base form)
  2. nitidecesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự rõ ràng

AI