nitidez
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/nitiˈdes/nguồn
Nghĩa chính
- Sự rõ ràng, sự rõ ràng (sự trong sạch)danh từclarity, clearness (cleanness)
- Độ sắc nét, độ rõ ràng, độ nét (của hình ảnh hoặc video)danh từsharpness, clarity, definition (of an image or video)
- Sự rõ ràng (thiếu mơ hồ)danh từclarity (lack of ambiguity)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nitidezDạng gốc (base form)
- nitidecesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- focusTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự rõ ràng