naufragar
C2động từ (verb)
/naufɾaˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bị đắm tàuđộng từto be shipwrecked
- Thất bại, người sáng lậpđộng từto fail, founder
- Ngã, đi xuống (bị đánh bại)động từfall, go down (to be defeated)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể naufragarDanh động từ naufragandoPhân từ naufragado
| Presente | |
|---|---|
| yo | naufrago |
| tú | naufragas |
| él/ella/Ud. | naufraga |
| nosotros | naufragamos |
| vosotros | naufragáis |
| ellos/Uds. | naufragan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh