Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
naufragio
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/nauˈfɾaxjo/
Nghĩa chính
1
Đắm tàu
danh từ
shipwreck
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
naufragio
Dạng gốc
(base form)
naufragio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shipwreck
Xác tàu đắm, tàu đắm
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
naufragar
náufrago
AI
1
Đắm tàu
1
Đắm tàu
1
Đắm tàu