nódulo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnodulo/
Nghĩa chính
- Nốt sầndanh từnodule
- Nútdanh từnode
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nóduloDạng gốc (base form)
- nódulosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nódulo linfático | Hạch bạch huyết |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh