mustio
tính từ (adjective)
/ˈmustjo/
Nghĩa chính
- Héotính từwilted, withered
- Buồn, ảm đạmtính từsad, gloomy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc mustioVí dụ
- “ . ”. . .
- , .