Dịch

montura

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/monˈtuɾa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thú cưỡi (động vật dùng để cưỡi)danh từmount (animal used for riding)
  2. Dây đai (dụng cụ dùng để cưỡi ngựa)danh từharness (gear used for riding)
  3. Gắndanh từmounting
  4. Tập hợpdanh từassembling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monturaDạng gốc (base form)
  2. monturasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sườn
  1. Sườn; khungqua tiếng Anhframe

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI