montura
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/monˈtuɾa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thú cưỡi (động vật dùng để cưỡi)danh từmount (animal used for riding)
- Dây đai (dụng cụ dùng để cưỡi ngựa)danh từharness (gear used for riding)
- Gắndanh từmounting
- Tập hợpdanh từassembling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monturaDạng gốc (base form)
- monturasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sườn
- Sườn; khungqua tiếng Anhframe
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)