montaje
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/monˈtaxe/
Nghĩa chính
- Sự lắp rápdanh từassembly
- Sự dàn dựng, sự sắp xếpdanh từarrangement, orchestration
- Sự dựng phim, kỹ thuật dựng phimdanh từmontage
- Sự biên tập, sự chỉnh sửadanh từediting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- montajeDạng gốc (base form)
- montajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer un montaje | Dựng phim | |
| montaje de sonido | Dựng âm thanh | |
| montaje de video | Dựng video | |
| cadena de montaje | Dây chuyền lắp ráp | |
| montaje de película | Chưa có nghĩa | |
| montaje fotográfico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy khăng khăng rằng mọi thứ đều là một montage.
- .Anh ấy xây dựng chúng trên một dây chuyền lắp ráp.
- ¿ ?Bạn không nhận ra rằng video này chỉ là một montage thô sơ sao?
Họ từ (word family)
cùng gốc montajeTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung