Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cadena de montaje
Nghĩa chính
1
Dây chuyền lắp ráp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
assembly line
Dây chuyền lắp ráp
Xuất hiện ở từ khác
cadena
kết hợp
dây chuyền lắp ráp
AI
1
Dây chuyền lắp ráp
1
Dây chuyền lắp ráp
1
Dây chuyền lắp ráp