Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mira que
Nghĩa chính
1
Coi chừng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
小心
xiǎo xīn
Cẩn thận, coi chừng, để ý
仔细
zǐ xì
Cẩn thận, coi chừng, để ý
看
kàn
Coi chừng, cẩn thận, để ý
Tiếng Anh
look out for
Coi chừng, cẩn thận
take care
Cẩn thận, coi chừng, bảo trọng
watch out
Coi chừng
Xuất hiện ở từ khác
mira
kết hợp
nhìn rằng (để chỉ dẫn sự chú ý)
AI
1
Coi chừng
1
Coi chừng
1
Coi chừng