Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minorante
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/minoˈɾante/
Nghĩa chính
1
Thứ yếu
danh từ
minorant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minorante
Dạng gốc
(base form)
minorante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
次
cì
Thứ yếu, phụ
第二
dì èr
Thứ yếu, phụ
轻
qīng
Nhẹ, không quan trọng, thứ yếu
Tiếng Anh
minorant
Hàm, tất cả các giá trị của nó không lớn hơn các giá trị tương ứng của hàm khác
AI
1
Thứ yếu
1
Thứ yếu
1
Thứ yếu