Dịch

minorant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hàm, tất cả các giá trị của nó không lớn hơn các giá trị tương ứng của hàm khácdanh từA function, all of whose values are not greater than the corresponding values of another function.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. minorantDạng gốc (base form)
  2. minorantsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

minor-ant

  1. mượn từ tiếng Phápminorant

Ngôn ngữ khác

AI