Dịch

miel

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmjel/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mật ongdanh từhoney

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mielDạng gốc (base form)
  2. mielesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dejar a alguien con la miel en los labiosLàm ai hụt hẫng
luna de mieldanh từTuần trăng mật (chuyến đi của một cặp vợ chồng mới cưới)
miel de abejaMật ong rừng
dulce como la mielNgọt như mật
miel puraMật ong nguyên chất
panal de mielTổ ong mật
tarro de mielHũ mật ong
producir mielSản xuất mật ong

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • " ." ", .""Người anh ngọt ngào như mật vậy." "Ôi, anh dẻo miệng quá."
  • .Chúng tôi đã đến Úc để hưởng tuần trăng mật.
  • Fiji.Chúng tôi muốn đi hưởng tuần trăng mật ở Fiji.

AI