miel
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmjel/nguồn
Nghĩa chính
- Mật ongdanh từhoney
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mielDạng gốc (base form)
- mielesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar a alguien con la miel en los labios | Làm ai hụt hẫng | |
| luna de mieldanh từ | danh từ | Tuần trăng mật (chuyến đi của một cặp vợ chồng mới cưới) |
| miel de abeja | Mật ong rừng | |
| dulce como la miel | Ngọt như mật | |
| miel pura | Mật ong nguyên chất | |
| panal de miel | Tổ ong mật | |
| tarro de miel | Hũ mật ong | |
| producir miel | Sản xuất mật ong |
Họ từ (word family)
cùng gốc mielNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- " ." ", .""Người anh ngọt ngào như mật vậy." "Ôi, anh dẻo miệng quá."
- .Chúng tôi đã đến Úc để hưởng tuần trăng mật.
- Fiji.Chúng tôi muốn đi hưởng tuần trăng mật ở Fiji.