Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mieludo
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/mjeˈludo/
Nghĩa chính
1
Đầy mật ong
tính từ
full of honey
2
Rất ngọt ngào
tính từ
very sweet
3
Thợ sửa xe
danh từ
auto mechanic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mieludo
Dạng gốc
(base form)
mielud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mieludo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mielud
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
auto mechanic
Thợ cơ khí ô tô
AI
1
Đầy mật ong
2
Rất ngọt ngào
3
Thợ sửa xe
1
Đầy mật ong
2
Rất ngọt ngào
3
Thợ sửa xe
1
Đầy mật ong
2
Rất ngọt ngào
3
Thợ sửa xe