Nghĩa chính
- Thợ cơ khí ô tôdanh từA person skilled in repairing and maintaining automobiles and other motor vehicles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- auto mechanicDạng gốc (base form)
- auto mechanicsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- ?
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- autokết hợpthợ sửa ô tô