Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
meloso
C2
tính từ
(adjective)
/meˈloso/
Nghĩa chính
1
Có chất siro
tính từ
syrupy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meloso
Dạng gốc
(base form)
melos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
meloso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
melos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
syrupy
Có hương vị hoặc độ đặc của xi-rô
Họ từ
(word family)
cùng gốc
meloso
melos
idad
Vị ngọt
danh từ
Từ liên quan
(related word)
miel
Ví dụ
Arroz
Meloso
con
Alubias
y
Pimientos
AI
1
Có chất siro
1
Có chất siro
1
Có chất siro