Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melosidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/melosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Vị ngọt
danh từ
sweetness
2
Một họ từ tiếng Đức
qua tiếng Anh
danh từ
schmaltz
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
melosidad
Dạng gốc
(base form)
melosidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sweetness
Tính chất ngọt, vẻ đáng yêu
schmaltz
Làm mỡ gà hoặc ngỗng
AI
1
Vị ngọt
2
Một họ từ tiếng Đức
1
Vị ngọt
2
Một họ từ tiếng Đức
1
Vị ngọt
2
Một họ từ tiếng Đức