mica
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmika/
Nghĩa chính
- Mi caqua tiếng Anhdanh từmica
- Tag, it (trò chơi đuổi bắt của trẻ em)danh từtag, it (children's chasing game)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- micaDạng gốc (base form)
- micasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh