mica
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mi cadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a group of hydrous aluminosilicate minerals characterized by highly perfect cleavage, so that they readily separate into very thin leaves, more or less elastic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- micaDạng gốc (base form)
- micasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mica-schistdanh từ | danh từ | Đá phiến giàu mica |
| mica insulatordanh từ | danh từ | Tấm vật liệu cách điện làm từ mica đặt giữa thiết bị bán dẫn điện và tản nhiệt |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhmīca“grain, crumb”
Ví dụ
- .Các hạt mica trong đá lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
- .Mica đôi khi được dùng làm chất điện môi trong tụ điện độ chính xác cao.
- , ! -- .Ồ, nhìn cát sông kìa! Đó không phải là vàng đâu — đó là những hạt mica nhỏ trong cát.
Họ từ (word family)
cùng gốc mica- micaceousCủa, liên quan đến, bao gồm, có chứa hoặc giống như micatính từ
- micalessKhông có micatính từ
- micalikeTương tự hoặc đặc trưng của micatính từ
- micaniteVật liệu được sản xuất bao gồm các tấm mica nhỏ được gắn bằng shellac hoặc xi măng cách nhiệt khác trên vải hoặc giấydanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha