paragonite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoáng chất liên quan đến muscovitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mineral related to muscovite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paragoniteDạng gốc (base form)
- paragonitesSố nhiều (plural)