Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
micaless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có mica
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Devoid of mica.
Nguồn gốc
(etymology)
mica
+
-less
AI
1
Không có mica
1
Không có mica
1
Không có mica