mercante
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/meɾˈkante/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thương giatính từmerchant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mercanteDạng gốc (base form)
- mercantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buque mercantedanh từ | danh từ | Tàu buôn |
| marino mercantedanh từ | danh từ | Thủy thủ buôn |
| flota mercante | Đội tàu buôn | |
| marina mercante | Hàng hải thương mại | |
| marinero mercante | Thủy thủ thương thuyền |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thương gia
- merchant
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thương gia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh