Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marino mercante
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thủy thủ buôn
danh từ
merchant mariner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marino mercante
Dạng gốc
(base form)
marino
s mercantes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
merchant mariner
Thủy thủ làm việc trên tàu buôn (tàu), tức là trong tàu buôn (hạm đội)
AI
1
Thủy thủ buôn
1
Thủy thủ buôn
1
Thủy thủ buôn