Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buque mercante
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbuke meɾˈkante/
Nghĩa chính
1
Tàu buôn
danh từ
merchant ship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buque mercante
Dạng gốc
(base form)
buque
s mercantes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
merchant ship
Tàu buôn
AI
1
Tàu buôn
1
Tàu buôn
1
Tàu buôn