mercader
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meɾkaˈdeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thương gia (người buôn bán hàng hóa để kiếm lời)danh từmerchant (person who traffics in commodities for profit)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mercaderDạng gốc (base form)
- mercaderasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mercaderesGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mercaderaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thương gia (người buôn bán hàng hóa để kiếm lời)