Dịch

mercader

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meɾkaˈdeɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thương gia (người buôn bán hàng hóa để kiếm lời)danh từmerchant (person who traffics in commodities for profit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mercaderDạng gốc (base form)
  2. mercaderasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mercaderesGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. mercaderaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thương gia (người buôn bán hàng hóa để kiếm lời)

AI