Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mercadería
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/meɾkadeˈɾia/
Nghĩa chính
1
Mặt hàng hóa
danh từ
item of merchandise
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mercadería
Dạng gốc
(base form)
mercadería
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mercancía
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mercado
mercante
AI
1
Mặt hàng hóa
1
Mặt hàng hóa
1
Mặt hàng hóa