mercadeo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meɾkaˈdeo/
Nghĩa chính
- Buôn bándanh từmerchandising
- Bándanh từselling
- Tiếp thịdanh từmarketing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mercadeoDạng gốc (base form)
- mercadeosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung