marketeo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếp thịdanh từmarketing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marketeoDạng gốc (base form)
- marketeosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)