marketing
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmaɾketin/
Nghĩa chính
- Tiếp thịdanh từmarketing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marketingDạng gốc (base form)
- marketingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estrategia de marketing | Chiến lược tiếp thị |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiếp thị
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh