Dịch

marketing

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmaɾketin/

Nghĩa chính

  1. Tiếp thịdanh từmarketing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marketingDạng gốc (base form)
  2. marketingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

estrategia de marketingChiến lược tiếp thị

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI